senior class

Định nghĩa

Danh từ: senior class chỉ lớp cuối cấp hoặc lớp cao nhất trong trường trung học phổ thông (high school) hoặc đại học (college). Đây năm học cuối cùng trước khi học sinh hoặc sinh viên tốt nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Lớp cuối cấp đang lên kế hoạch cho buổi lễ tốt nghiệp.)
  • ( ấy được bầu làm chủ tịch của lớp cuối cấp.)
  • (Lớp cuối cấp năm 2024 đã một đêm hội đáng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "senior class trip": chuyến đi dành cho lớp cuối cấp.
    • The senior class trip to the beach was a huge success. (Chuyến đi biển của lớp cuối cấp đã thành công rực rỡ.)
  • "senior class photo": ảnh chụp chung của lớp cuối cấp.
    • We took the senior class photo in front of the school. (Chúng tôi đã chụp ảnh lớp cuối cấp trước cổng trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Senior (n): học sinh hoặc sinh viên năm cuối.
    • He is a senior at the university. (Anh ấy sinh viên năm cuối tại trường đại học.)
  • Senior year (n): năm học cuối cùng.
    • Senior year is often the most stressful year of high school. (Năm cuối cấp thường năm căng thẳng nhấttrung học.)
Từ đồng nghĩa
  • Graduating class: lớp sắp tốt nghiệp.
  • Final year class: lớp năm cuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
senior class
The senior class celebrates graduation in the school auditorium.